| 851 |
TCNH13 |
05/03/2020 |
13. Lập và phân tích dự án đầu tư(TCDN) |
|
| 852 |
TCNH14 |
05/03/2020 |
14. Lập và phân tích dự án đầu tư(Kế toán TH) |
|
| 853 |
TCNH15 |
05/03/2020 |
15. Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
|
| 854 |
TCNH16 |
05/03/2020 |
16. Phân tích tài chính doanh nghiệp |
|
| 855 |
TCNH17 |
05/03/2020 |
17. Quản lý dự án |
|
| 856 |
TCNH18 |
05/03/2020 |
18. Quản trị ngân hàng thương mại |
|
| 857 |
TCNH19 |
05/03/2020 |
19. Toán tài chính (Kế toán TH) |
|
| 858 |
TCNH20 |
05/03/2020 |
20. Toán tài chính (TCDN) |
|
| 859 |
TCNH21 |
05/03/2020 |
21. Tài chính doanh nghiệp 1 |
|
| 860 |
TCNH22 |
05/03/2020 |
22. Tài chính doanh nghiệp 2 |
|
| 861 |
TCNH23 |
05/03/2020 |
23. Tài chính doanh nghiệp 3 |
|
| 862 |
TCNH24 |
05/03/2020 |
24. Thị trường bất động sản |
|
| 863 |
TCNH25 |
05/03/2020 |
25. Thị trường chứng khoán (QTKD) |
|
| 864 |
TCNH26 |
05/03/2020 |
26. Thị trường chứng khoán (Kế toán TH) |
|
| 865 |
TCNH27 |
05/03/2020 |
27. Thị trường chứng khoán và đầu tư chứng khoán |
|
| 866 |
TCNH28 |
05/03/2020 |
28. Thuế (QTKDDL-KS) |
|
| 867 |
TCNH29 |
05/03/2020 |
29. Tin học ứng dụng |
|
| 868 |
TCNH30 |
05/03/2020 |
30. Quản lý tài chính công |
|
| 869 |
XDM1 |
05/03/2020 |
1. Cầu bê tông |
|
| 870 |
XDM2 |
05/03/2020 |
2. Cầu thép |
|
| 871 |
XDM3 |
05/03/2020 |
3. Đồ án XD và tổ chức thi công cầu |
|
| 872 |
XDM4 |
05/03/2020 |
4. Kiểm định |
|
| 873 |
XDM5 |
05/03/2020 |
5. Tổng quan về cầu và mố trụ cầu |
|
| 874 |
XDM6 |
05/03/2020 |
6. Cơ sở thiết kế cấu tạo công trình ngầm |
|
| 875 |
XDM7 |
05/03/2020 |
7. Kết cấu bê tông cốt thép + đồ án |
|
| 876 |
XDM8 |
05/03/2020 |
8. Thi công các công trình trên bề mặt |
|
| 877 |
XDM9 |
05/03/2020 |
9. Thực tập thăm quan (XD H&C) |
|
| 878 |
XDM10 |
05/03/2020 |
10. Thực tập thăm quan (XDM và CTN) |
|
| 879 |
XDM11 |
05/03/2020 |
11. Thực tập tốt nghiệp (XD H&C) |
|
| 880 |
XDM12 |
05/03/2020 |
12. Tin học chuyên ngành |
|
| 881 |
XDM13 |
05/03/2020 |
13. Cơ học đất và nền móng |
|
| 882 |
XDM14 |
05/03/2020 |
14. An toàn lao động |
|
| 883 |
XDM15 |
05/03/2020 |
15. Bảo dưỡng sửa chữa và nâng cấp công trình |
|
| 884 |
XDM16 |
05/03/2020 |
16. Đào chống lò |
|
| 885 |
XDM17 |
05/03/2020 |
17. Khóa luận tốt nghiệp (XDM) |
|
| 886 |
XDM18 |
05/03/2020 |
18. Khóa luận tốt nghiệp (XD H&C) |
|
| 887 |
XDM19 |
05/03/2020 |
19. Thi công công trình ngầm bằng pp đặc biệt |
|
| 888 |
XDM20 |
05/03/2020 |
20. Thiết kế CTN + Đồ án |
|
| 889 |
XDM21 |
05/03/2020 |
21. Thực tập chỉ huy SX |
|
| 890 |
XDM22 |
05/03/2020 |
22. Thực tập SX 1(XD H&C) |
|
| 891 |
XDM23 |
05/03/2020 |
23. Thực tập sản xuất 1(XDM) |
|
| 892 |
XDM24 |
05/03/2020 |
24. Tổ chức và quản lý thi công |
|
| 893 |
XDM25 |
05/03/2020 |
25. Cơ học đá |
|
| 894 |
XDM26 |
05/03/2020 |
26. Kết cấu thép |
|
| 895 |
XDM27 |
05/03/2020 |
27. Thi công giếng đứng |
|
| 896 |
XDM28 |
05/03/2020 |
28. Thực tập kỹ thuật viên |
|
| 897 |
XDM29 |
05/03/2020 |
29. Thực tập kỹ thuật viên (XD H&C) |
|
| 898 |
XDM30 |
05/03/2020 |
30. Thực tập SX 2 |
|
| 899 |
XDM31 |
05/03/2020 |
31. Thực tập tốt nghiệp |
|
| 900 |
XDM32 |
05/03/2020 |
32. Xây dựng CTN 1 + đồ án |
|